Từ điển › 读谱读谱讀譜 nghĩa là gìdú pǔHán Việt: ĐỘC PHẢđọc bản nhạcNghĩa dú pǔHán Việt: ĐỘC PHẢđọc bản nhạcđọc nhạcTiếng Anh: to read a score; to read musicChữ thành phần读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →