Từ điển › 诽谤诽谤誹謗 nghĩa là gìfěi bàngphỉ bángNghĩa fěi bàngHSK 7phỉ bángbôi nhọTiếng Anh: to slander; to libelChữ thành phần诽fěito condemn, to slander, to vilify10 nét · Xem thứ tự nét →谤bàng · Hán Việt: bángto slander, to defame12 nét · Xem thứ tự nét →