Từ điển › 课业课业課業 nghĩa là gìkè yèHán Việt: KHOÁ NGHIỆPbài họcNghĩa kè yèHán Việt: KHOÁ NGHIỆPbài họcbài tậpTiếng Anh: lesson; schoolworkChữ thành phần课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →