课件課件 nghĩa là gì
kè jiànHán Việt: KHOÁ KIỆN
phần mềm giảng dạy (viết tắt của 課程軟件|课程软件[ke4 cheng2 ruan3 jian4])
Nghĩa
kè jiànHán Việt: KHOÁ KIỆN
- phần mềm giảng dạy (viết tắt của 課程軟件|课程软件[ke4 cheng2 ruan3 jian4])
Tiếng Anh: courseware (abbr. for 課程軟件|课程软件[ke4 cheng2 ruan3 jian4])