Từ điển › 课余课余課餘 nghĩa là gìkè yúHán Việt: KHOÁ DƯsau giờ họcNghĩa kè yúHán Việt: KHOÁ DƯsau giờ họcngoại khóaTiếng Anh: after school; extracurricularChữ thành phần课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →余yú · Hán Việt: dưsurplus, remainder; surname7 nét · Xem thứ tự nét →