Từ điển › 课室课室課室 nghĩa là gìkè shìHán Việt: KHOÁ THẤTphòng họcNghĩa kè shìHán Việt: KHOÁ THẤTphòng họcTiếng Anh: classroomChữ thành phần课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →