Từ điển › 课文课文課文 nghĩa là gìkè wénHán Việt: KHOÁ VĂNbài đọcNghĩa kè wénHSK 1Hán Việt: KHOÁ VĂNbài đọcLT:篇[pian1]Tiếng Anh: text; CL:篇[pian1]Chữ thành phần课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →