Từ điển › 课时课时課時 nghĩa là gìkè shíHán Việt: KHOÁ THÌtiết họcNghĩa kè shíHán Việt: KHOÁ THÌtiết họckỳTiếng Anh: class; periodChữ thành phần课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →