Từ điển › 课本课本課本 nghĩa là gìkè běnHán Việt: KHOÁ BẢNsách giáo khoaNghĩa kè běnHSK 1Hán Việt: KHOÁ BẢNsách giáo khoaLT:本[ben3]Tiếng Anh: textbook; CL:本[ben3]Chữ thành phần课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →