Từ điển › 课桌课桌課桌 nghĩa là gìkè zhuōbàn họcNghĩa kè zhuōbàn họcTiếng Anh: school deskChữ thành phần课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →桌zhuōtable, stand, desk, counter10 nét · Xem thứ tự nét →