Từ điển › 课程表课程表課程表 nghĩa là gìkè chéng biǎoHán Việt: KHOÁ TRÌNH BIỂUthời khóa biểuNghĩa kè chéng biǎoHán Việt: KHOÁ TRÌNH BIỂUthời khóa biểuTiếng Anh: class timetableChữ thành phần课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →