Từ điển › 课表课表課表 nghĩa là gìkè biǎoHán Việt: KHOÁ BIỂUthời gian biểu của trườngNghĩa kè biǎoHán Việt: KHOÁ BIỂUthời gian biểu của trườngTiếng Anh: school timetableChữ thành phần课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →