课间操課間操 nghĩa là gì
kè jiān cāo
bài tập thể dục giữa giờ (giữa các tiết học)
Nghĩa
kè jiān cāo
- bài tập thể dục giữa giờ (giữa các tiết học)
Tiếng Anh: setting-up exercises during the break (between classes)
kè jiān cāo
bài tập thể dục giữa giờ (giữa các tiết học)
Tiếng Anh: setting-up exercises during the break (between classes)