Từ điển › 课题课题課題 nghĩa là gìkè tínhiệm vụNghĩa kè tíHSK 5nhiệm vụvấn đềvấn đề cần giải quyếtTiếng Anh: task; problem; issueChữ thành phần课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →