Từ điển › 谁知道谁知道誰知道 nghĩa là gìshéi zhī dàoTrời biết...Nghĩa shéi zhī dàoHSK 7Trời biết...Ai mà tưởng tượng được...?Tiếng Anh: God knows...; Who would have imagined...?Chữ thành phần谁shuíwho? whom? whose? anyone?10 nét · Xem thứ tự nét →知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →