Từ điển › 调值调值調值 nghĩa là gìdiào zhícao độ của âmNghĩa diào zhícao độ của âmTiếng Anh: pitch of tonesChữ thành phần调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →