Từ điển调停者调停者調停者 nghĩa là gìtiáo tíng zhěngười hòa giảiNghĩa tiáo tíng zhěngười hòa giảitrung gianngười môi giớiTiếng Anh: mediator; intermediary; go-betweenChữ thành phần调diào · Hán Việt: Điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét停tíng · Hán Việt: Đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét