调和分析調和分析 nghĩa là gì
tiáo hé fēn xī
phân tích điều hòa (toán)
Nghĩa
tiáo hé fēn xī
- phân tích điều hòa (toán)
Tiếng Anh: harmonic analysis (math.)
Chữ thành phần
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 析xīto split wood; to divide, to break apart8 nét · Xem thứ tự nét →