调和平均数調和平均數 nghĩa là gì
tiáo hé píng jūn shùHán Việt: ĐIỀU HOÀ BÌNH QUÂN SỐ
trung bình điều hòa
Nghĩa
tiáo hé píng jūn shùHán Việt: ĐIỀU HOÀ BÌNH QUÂN SỐ
- trung bình điều hòa
Tiếng Anh: harmonic mean
Chữ thành phần
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →