调和振动調和振動 nghĩa là gì
tiáo hé zhèn dòngHán Việt: ĐIỀU HOÀ CHẤN ĐỘNG
dao động điều hòa
Nghĩa
tiáo hé zhèn dòngHán Việt: ĐIỀU HOÀ CHẤN ĐỘNG
- dao động điều hòa
Tiếng Anh: harmonic oscillation
Chữ thành phần
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 振zhèn · Hán Việt: chấnto arouse, to excite; to rouse, to shake10 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →