调度調度 nghĩa là gì
diào dùHán Việt: ĐIỀU ĐỘ
điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.)
Nghĩa
diào dùHSK 7Hán Việt: ĐIỀU ĐỘ
- điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.)
- lên lịch
- quản lý
- nhân viên điều phối
- điều phối viên
Tiếng Anh: to dispatch (vehicles, staff etc); to schedule; to manage; dispatcher; scheduler