Từ điển › 调控调控調控 nghĩa là gìtiáo kòngHán Việt: ĐIỀU KHỐNGđiều tiếtNghĩa tiáo kòngHSK 7Hán Việt: ĐIỀU KHỐNGđiều tiếtkiểm soátTiếng Anh: to regulate; to controlChữ thành phần调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →