调整調整 nghĩa là gì
tiáo zhěngHán Việt: ĐIỀU CHỈNH
điều chỉnh
Nghĩa
tiáo zhěngHSK 3Hán Việt: ĐIỀU CHỈNHPhổ biến #2032
- điều chỉnh
- sự điều chỉnh
- sửa đổi
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to adjust; to revise; to reorganize
tiáo zhěngHán Việt: ĐIỀU CHỈNH
điều chỉnh
Tiếng Anh: to adjust; to revise; to reorganize