调查人员調查人員 nghĩa là gì
diào chá rén yuánHán Việt: ĐIỀU TRA NHÂN VIÊN
nhân viên điều tra
Nghĩa
diào chá rén yuánHán Việt: ĐIỀU TRA NHÂN VIÊN
- nhân viên điều tra
Tiếng Anh: investigator
Chữ thành phần
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →