Từ điển › 调查团调查团調查團 nghĩa là gìdiào chá tuánHán Việt: ĐIỀU TRA ĐOÀNđội điều traNghĩa diào chá tuánHán Việt: ĐIỀU TRA ĐOÀNđội điều traTiếng Anh: investigating teamChữ thành phần调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →