调查核实調查核實 nghĩa là gì
diào chá hé shíHán Việt: ĐIỀU TRA HẠCH THỰC
điều tra
Nghĩa
diào chá hé shíHán Việt: ĐIỀU TRA HẠCH THỰC
- điều tra
- điều tra xác minh
Tiếng Anh: to investigate; investigation
Chữ thành phần
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →