调查结果調查結果 nghĩa là gì
diào chá jié guǒHán Việt: ĐIỀU TRA KẾT QUẢ
kết quả (điều tra, thăm dò)
Nghĩa
diào chá jié guǒHán Việt: ĐIỀU TRA KẾT QUẢ
- kết quả (điều tra, thăm dò)
Tiếng Anh: results (of an investigation, poll)
Chữ thành phần
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →
- 结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →
- 果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →