调查表調查表 nghĩa là gì
diào chá biǎoHán Việt: ĐIỀU TRA BIỂU
bảng câu hỏi
Nghĩa
diào chá biǎoHán Việt: ĐIỀU TRA BIỂU
- bảng câu hỏi
- danh sách kiểm kê
- LT:張|张[zhang1],份[fen4]
Tiếng Anh: questionnaire; inventory list; CL:張|张[zhang1],份[fen4]
diào chá biǎoHán Việt: ĐIỀU TRA BIỂU
bảng câu hỏi
Tiếng Anh: questionnaire; inventory list; CL:張|张[zhang1],份[fen4]