调皮捣蛋調皮搗蛋 nghĩa là gì
tiáo pí dǎo dàn
nghịch ngợm; tinh quái; quậy phá
Nghĩa
tiáo pí dǎo dàn
- nghịch ngợm; tinh quái; quậy phá
Tiếng Anh: naughty; mischievous; to act up
tiáo pí dǎo dàn
nghịch ngợm; tinh quái; quậy phá
Tiếng Anh: naughty; mischievous; to act up