调研人员調研人員 nghĩa là gì
tiáo yán rén yuánHán Việt: ĐIỀU NGHIÊN NHÂN VIÊN
nhân viên nghiên cứu
Nghĩa
tiáo yán rén yuánHán Việt: ĐIỀU NGHIÊN NHÂN VIÊN
- nhân viên nghiên cứu
- nhân viên khảo sát và nghiên cứu
Chữ thành phần
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →