调解調解 nghĩa là gì
tiáo jiěHán Việt: ĐIỀU GIẢI
hoà giải
Nghĩa
tiáo jiěHSK 5Hán Việt: ĐIỀU GIẢI
- hoà giải
- đưa các bên đến thoả thuận
Tiếng Anh: to mediate; to bring parties to an agreement
tiáo jiěHán Việt: ĐIỀU GIẢI
hoà giải
Tiếng Anh: to mediate; to bring parties to an agreement