Từ điển › 谈价谈价談價 nghĩa là gìtán jiàHán Việt: ĐÀM GIÁđàm phán (giá cả)Nghĩa tán jiàHán Việt: ĐÀM GIÁđàm phán (giá cả)mặc cảTiếng Anh: to negotiate (prices); to haggleChữ thành phần谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →