谈判制度談判制度 nghĩa là gì
tán pàn zhì dùHán Việt: ĐÀM PHÁN CHẾ ĐỘ
hệ thống thương lượng tập thể
Nghĩa
tán pàn zhì dùHán Việt: ĐÀM PHÁN CHẾ ĐỘ
- hệ thống thương lượng tập thể
Chữ thành phần
- 谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →
- 判pàn · Hán Việt: phánto judge; to discriminate; to conclude7 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →