Từ điển › 谈及谈及談及 nghĩa là gìtán jíHán Việt: ĐÀM CẬPnói vềNghĩa tán jíHán Việt: ĐÀM CẬPnói vềđề cậpTiếng Anh: to talk about; to mentionChữ thành phần谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →及jí · Hán Việt: cậpto extend; to reach; and; in time3 nét · Xem thứ tự nét →