Từ điển › 谈吐谈吐談吐 nghĩa là gìtán tǔHán Việt: ĐÀM THỔphong cách nói chuyệnNghĩa tán tǔHán Việt: ĐÀM THỔphong cách nói chuyệnTiếng Anh: style of conversationChữ thành phần谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →