谈天说地談天說地 nghĩa là gì
tán tiān shuō dìHán Việt: ĐÀM THIÊN THUYẾT ĐỊA
nói không ngừng; nói về mọi thứ dưới ánh mặt trời
Nghĩa
tán tiān shuō dìHán Việt: ĐÀM THIÊN THUYẾT ĐỊA
- nói không ngừng; nói về mọi thứ dưới ánh mặt trời
Tiếng Anh: to talk endlessly; to talk about everything under the sun
Chữ thành phần
- 谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →