谈得来談得來 nghĩa là gì
tán de láiHán Việt: ĐÀM ĐẮC LAI
hòa hợp
Nghĩa
tán de láiHán Việt: ĐÀM ĐẮC LAI
- hòa hợp
- dễ nói chuyện
- hợp tính
Tiếng Anh: to be able to talk to; to get along with; to be congenial
tán de láiHán Việt: ĐÀM ĐẮC LAI
hòa hợp
Tiếng Anh: to be able to talk to; to get along with; to be congenial