Từ điển › 谈心谈心談心 nghĩa là gìtán xīnHán Việt: ĐÀM TÂMtâm sự trò chuyệnNghĩa tán xīnHán Việt: ĐÀM TÂMtâm sự trò chuyệnTiếng Anh: to have a heart-to-heart chatChữ thành phần谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →