Từ điển › 谈星谈星談星 nghĩa là gìtán xīngHán Việt: ĐÀM TINHchiêm tinhNghĩa tán xīngHán Việt: ĐÀM TINHchiêm tinhbói toánTiếng Anh: astrology; fortune-tellingChữ thành phần谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →