Từ điển › 谈论谈论談論 nghĩa là gìtán lùnHán Việt: ĐÀM LUẬNthảo luận; nói vềNghĩa tán lùnHSK 7Hán Việt: ĐÀM LUẬNPhổ biến #4939thảo luận; nói vềTiếng Anh: to discuss; to talk aboutChữ thành phần谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →