Từ điển › 谈起谈起談起 nghĩa là gìtán qǐHán Việt: ĐÀM KHỞInhắc đếnNghĩa tán qǐHSK 7Hán Việt: ĐÀM KHỞInhắc đếnnói đếnnói vềTiếng Anh: to mention; to speak of; to talk aboutChữ thành phần谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →