Từ điển › 谜底谜底謎底 nghĩa là gìmí dǐHán Việt: MÊ ĐỂđáp án của câu đốNghĩa mí dǐHSK 7Hán Việt: MÊ ĐỂđáp án của câu đốTiếng Anh: answer to a riddleChữ thành phần谜mí · Hán Việt: mêriddle, puzzle, conundrum11 nét · Xem thứ tự nét →底dǐ · Hán Việt: đểbottom, underside; below, underneath8 nét · Xem thứ tự nét →