Từ điển › 谜语谜语謎語 nghĩa là gìmí yǔHán Việt: MÊ NGỮcâu đốNghĩa mí yǔHSK 7Hán Việt: MÊ NGỮcâu đốcâu hỏi hóc búaLT:條|条[tiao2]Tiếng Anh: riddle; conundrum; CL:條|条[tiao2]Chữ thành phần谜mí · Hán Việt: mêriddle, puzzle, conundrum11 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →