Từ điển › 谜面谜面謎面 nghĩa là gìmí miàncâu đốNghĩa mí miàncâu đốTiếng Anh: riddleChữ thành phần谜mí · Hán Việt: mêriddle, puzzle, conundrum11 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →