Từ điển › 谢谢谢谢謝謝 nghĩa là gìxièxieHán Việt: TẠ TẠcảm ơnNghĩa xièxieHSK 1verbHán Việt: TẠ TẠPhổ biến #520cảm ơncảm ơn bạnTiếng Anh: to thank; thanks; thank youVí dụ谢谢你!Xièxie nǐ!Cảm ơn bạn!Chữ thành phần谢xiè · Hán Việt: tạto thank; to refuse politely12 nét · Xem thứ tự nét →