Từ điển › 谦逊谦逊謙遜 nghĩa là gìqiān xùnkhiêm tốnNghĩa qiān xùnHSK 7khiêm tốnnhún nhườngkhông phô trươngtính khiêm tốnTiếng Anh: humble; modest; unpretentious; modestyChữ thành phần谦qiān · Hán Việt: khiêmhumble, modest12 nét · Xem thứ tự nét →逊xùnhumble, modest; to yield9 nét · Xem thứ tự nét →