Từ điển › 谨慎谨慎謹慎 nghĩa là gìjǐn shènHán Việt: CẨN THẬNcẩn thậnNghĩa jǐn shènHSK 7Hán Việt: CẨN THẬNPhổ biến #4482cẩn thậnthận trọngTiếng Anh: cautious; prudentChữ thành phần谨jǐn · Hán Việt: cẩnprudent, cautious, attentive13 nét · Xem thứ tự nét →慎shèn · Hán Việt: thậncautious, prudent13 nét · Xem thứ tự nét →