Từ điển › 谱子谱子譜子 nghĩa là gìpǔ ziHán Việt: PHẢ TÍbản nhạcNghĩa pǔ ziHán Việt: PHẢ TÍbản nhạcTiếng Anh: musical scoreChữ thành phần谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →