Từ điển › 谱学谱学譜學 nghĩa là gìpǔ xuéHán Việt: PHẢ HỌCquang phổ họcNghĩa pǔ xuéHán Việt: PHẢ HỌCquang phổ họcTiếng Anh: spectroscopyChữ thành phần谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →