Từ điển › 谱曲谱曲譜曲 nghĩa là gìpǔ qǔHán Việt: PHẢ KHÚCsáng tác một bản nhạcNghĩa pǔ qǔHán Việt: PHẢ KHÚCsáng tác một bản nhạcTiếng Anh: to compose a piece of musicChữ thành phần谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →